gazella thomsoni

gazella thomsoni

A gazella thomsoni grazes on the open savanna.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài linh dương Đông Phi: "gazella thomsoni" tên khoa học của một loài linh dương nhỏ nhất, sốngĐông Phi. Loài này thường được gọi là linh dương Thomson.

dụ sử dụng
  • (Loài linh dương Thomson nổi tiếng với tốc độ sự nhanh nhẹn.)
  • (Trên thảo nguyên, loài linh dương Thomson thường gặm cỏ theo đàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gazella thomsoni" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để chỉ một loài cụ thể trong hệ thống phân loại động vật.
    • The conservation status of gazella thomsoni is currently listed as near threatened. (Tình trạng bảo tồn của loài linh dương Thomson hiện được liệt kê sắp bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thomson's gazelle (danh từ): Tên thông thường của loài này trong tiếng Anh, thường được dùng thay cho tên khoa học.
    • Thomson's gazelle is a common sight on the Serengeti plains. (Linh dương Thomson cảnh tượng phổ biến trên đồng bằng Serengeti.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh dương Thomson: Tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Eudorcas thomsonii: Một tên khoa học khác đôi khi được sử dụng để chỉ cùng loài.
Các cụm từ liên quan
  • Loài linh dương nhỏ nhất: Mô tả đặc điểm nổi bật của "gazella thomsoni".
    • The gazella thomsoni is the smallest gazelle in East Africa. (Loài linh dương Thomson loài linh dương nhỏ nhấtĐông Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gazella thomsoni". Tuy nhiên, trong văn hóa, loài này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự nhanh nhẹn sức sống hoang dã.